vô tỉ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tỉ lệ: Trong toán học, "vô tỉ" chỉ các số không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên (phân số).
- Không hữu hạn, không tuần hoàn: Số thập phân vô hạn không tuần hoàn, ví dụ như căn bậc hai của các số không chính phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Số vô tỉ là số không thể viết dưới dạng a/b với a, b là số nguyên. (Số vô tỉ là số không thể biểu diễn thành phân số.)
- Căn bậc hai của 2 là một số vô tỉ. (√2 có phần thập phân vô hạn không lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"số vô tỉ": thuật ngữ toán học chỉ tập hợp các số không hữu tỉ.
- Tập hợp số vô tỉ kí hiệu là I. (Tập hợp các số vô tỉ thường được kí hiệu bằng chữ I.)
"hàm số vô tỉ": hàm số có chứa biến số dưới dấu căn.
- Hàm số vô tỉ thường xuất hiện trong các bài toán tích phân. (Hàm số có chứa căn thức thường gặp trong giải tích.)
Biến thể và từ gần giống
Hữu tỉ (tính từ): có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số — trái nghĩa của "vô tỉ".
- Số hữu tỉ bao gồm số nguyên và phân số. (Số hữu tỉ là số có thể viết thành a/b.)
Vô hạn (tính từ): không có điểm kết thúc — liên quan đến tính chất thập phân của số vô tỉ.
- Số vô tỉ có phần thập phân vô hạn. (Phần thập phân của số vô tỉ kéo dài mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Không hữu tỉ: cách nói tương tự trong toán học.
- Siêu việt (trong ngữ cảnh đặc biệt): một loại số vô tỉ không phải là nghiệm của phương trình đại số (ví dụ: số π, số e).
Thành ngữ liên quan
- Vô tỉ tuyệt đối: (ít dùng) chỉ tính chất không thể biểu diễn bằng tỉ số.
- Căn bậc hai của số nguyên tố là vô tỉ tuyệt đối. (√p với p là số nguyên tố không thể là số hữu tỉ.)